Filters

$
-
$

bát

216 products

Showing 1 - 48 of 216 products

Showing 1 - 48 of 216 products
View
[Tô] Bắc/ Stefan Diez Bowl 10 (White): 124; Imari-Arita Wares[Tô] Bắc/ Stefan Diez Bowl 10 (White): 124; Imari-Arita Wares
BEST 1
[Bowl] Trinket Box Chrysanthemum | Edo Kiriko | Tinh thể Kagami[Bowl] Trinket Box Chrysanthemum | Edo Kiriko | Tinh thể Kagami
[Bát cơm] màu xanh ngọc lam | Otaniyaki Tamura 1784 | Otani Ware.[Bát cơm] màu xanh ngọc lam | Otaniyaki Tamura 1784 | Otani Ware.
[Big Bowl] Yamasho Touki Toruco Big Big | Shigaraki Ware.[Big Bowl] Yamasho Touki Toruco Big Big | Shigaraki Ware.
[Bát cơm] Bảy vị thần may mắn bát gạo | Mino Wares.[Bát cơm] Bảy vị thần may mắn bát gạo | Mino Wares.
[Rice Bowl] Hydrangea Glasze Bowl Small | Iga Wares[Rice Bowl] Hydrangea Glasze Bowl Small | Iga Wares
♪ Octopus Arabesque công chúa Bowl ♪♪ Octopus Arabesque công chúa Bowl ♪
[Bowl] 2016/Kirstie van Noort Deep Plate 220 (Gray Clay) | Imari-Arita Wares[Bowl] 2016/Kirstie van Noort Deep Plate 220 (Gray Clay) | Imari-Arita Wares
[Bát cơm] Hoa pha lê (Ash Blue) Bát | Kháng Kyoto-Kiyomizu
[Bát cơm] bát trà hagi | Karatsu Wares.[Bát cơm] bát trà hagi | Karatsu Wares.
[Bát cơm] Bát Horsetail | Karatsu Wares.[Bát cơm] Bát Horsetail | Karatsu Wares.
[Bowl] 2016 / Stefan Diez Bowl 110 (Trắng) | Imari-Arita Wares[Bowl] 2016 / Stefan Diez Bowl 110 (Trắng) | Imari-Arita Wares
[Bowl] 2016/Stefan Diez Serving Bowl 200 (White) | Imari-Arita Wares[Bowl] 2016/Stefan Diez Serving Bowl 200 (White) | Imari-Arita Wares
[Bowl] 2016 / Christian Mendeltsuma Bowl 140 (rắc) | Imari-Arita Wares[Bowl] 2016 / Christian Mendeltsuma Bowl 140 (rắc) | Imari-Arita Wares
[Bowl] 2016/Christian Mendeltsuma Bowl 200 (Sprinses) | Imari-Arita Wares[Bowl] 2016/Christian Mendeltsuma Bowl 200 (Sprinses) | Imari-Arita Wares
[Bowl] 2016/Kirstie van Noort Deep Plate 180 (Gray Clay) | Imari-Arita Wares[Bowl] 2016/Kirstie van Noort Deep Plate 180 (Gray Clay) | Imari-Arita Wares
[Bowl] Định hướng thiên văn Đài Nam | Gốm sứ[Bowl] Định hướng thiên văn Đài Nam | Gốm sứ
[Bowl] Oborotsuki Bowl 240 (Lacquer) | Kanazawa Gold Leaf[Bowl] Oborotsuki Bowl 240 (Lacquer) | Kanazawa Gold Leaf
Oborotsuki bowl 180 (Lacquer), 124; Kanazawa Gold LeafOborotsuki bowl 180 (Lacquer), 124; Kanazawa Gold Leaf
Bài chụp Hazy Moon Bowl 300 (Lacquer) =124; Kanazawa Gold LeafBài chụp Hazy Moon Bowl 300 (Lacquer) =124; Kanazawa Gold Leaf
[Bowl] Tokusa | Hasami wares[Bowl] Tokusa | Hasami wares
[Bát] Súp thông thường Bowl (màu đỏ) | Hasami wares[Bát] Súp thông thường Bowl (màu đỏ) | Hasami wares
[Bowl] Karakusa Naburi | Hasami wares[Bowl] Karakusa Naburi | Hasami wares
[Bộ món ăn] Hafuri Bát nhỏ bộ 3 | Hasami wares
[Bát] Hafuri Bát lớn | Hasami wares
[Bowl] Hafuri Plum (màu xanh) | Hasami wares[Bowl] Hafuri Plum (màu xanh) | Hasami wares
[Bowl] Gohon Rice Bowl | Hasami wares[Bowl] Gohon Rice Bowl | Hasami wares
[Bowl] ES (L) Brown | Hasami wares[Bowl] ES (L) Brown | Hasami wares
[Bowl] Gohon Phục vụ Dish (L) | Hasami wares[Bowl] Gohon Phục vụ Dish (L) | Hasami wares
[Bowl] Haku Bowl (màu xanh) | Hasami wares[Bowl] Haku Bowl (màu xanh) | Hasami wares
[BOWL] NANAKO-NURI | YASUHARU MASUKAWA | TSUGARU NURI[BOWL] NANAKO-NURI | YASUHARU MASUKAWA | TSUGARU NURI
[Bộ bát & muỗng miễn phí] -INDIGO- Bát miễn phí, thìa | Onishi Toki |. Otani Ware.[Bộ bát & muỗng miễn phí] -INDIGO- Bát miễn phí, thìa | Onishi Toki |. Otani Ware.
[Bộ bát & muỗng miễn phí] -3 màu- bát miễn phí, thìa | Onishi Toki |. Otani Ware.[Bộ bát & muỗng miễn phí] -3 màu- bát miễn phí, thìa | Onishi Toki |. Otani Ware.
[Bowl] Đen (Red Rim) | Mori Toki |. Otani Ware.[Bowl] Đen (Red Rim) | Mori Toki |. Otani Ware.
[Rice Bowl 2 miếng SET] TRẮNG Karatsu & HEKIRYOKU Karatsu | UMEZATO GAMA | Otani Ware.[Rice Bowl 2 miếng SET] TRẮNG Karatsu & HEKIRYOKU Karatsu | UMEZATO GAMA | Otani Ware.
[Bát cơm] hekiryoku karatsu | Umezato gama |. Otani Ware.[Bát cơm] hekiryoku karatsu | Umezato gama |. Otani Ware.
[Bowl] men đen bát giác | Yoshimi Gama |. Otani Ware.[Bowl] men đen bát giác | Yoshimi Gama |. Otani Ware.
[BOWL] Kính bột hình bát giác | Yoshimi Gama |. Otani Ware.[BOWL] Kính bột hình bát giác | Yoshimi Gama |. Otani Ware.
[Bát cơm] đánh dấu (s) | Yoshimi Gama |. Otani Ware.[Bát cơm] đánh dấu (s) | Yoshimi Gama |. Otani Ware.
[Bowl] Indigo (không gian, có một không hai) | Mori Toki |. Otani Ware.[Bowl] Indigo (không gian, có một không hai) | Mori Toki |. Otani Ware.
[Bowl] Iron Color (Red Rim) | Mori Toki |. Otani Ware.[Bowl] Iron Color (Red Rim) | Mori Toki |. Otani Ware.
[Bowl] màu hai tông màu (nông) | Mori Toki |. Otani Ware.[Bowl] màu hai tông màu (nông) | Mori Toki |. Otani Ware.

Items viewed