Filters

$
-
$

Bát cơm

44 products

Showing 1 - 44 of 44 products

Showing 1 - 44 of 44 products
View
[Bát cơm] màu xanh ngọc lam | Otaniyaki Tamura 1784 | Otani Ware.[Bát cơm] màu xanh ngọc lam | Otaniyaki Tamura 1784 | Otani Ware.
[Rice Bowl] Hydrangea Glasze Bowl Small | Iga Wares[Rice Bowl] Hydrangea Glasze Bowl Small | Iga Wares
[Bát cơm] Hoa pha lê (Ash Blue) Bát | Kháng Kyoto-Kiyomizu
[Bát cơm] bát trà hagi | Karatsu Wares.[Bát cơm] bát trà hagi | Karatsu Wares.
[Bát cơm] Bát Horsetail | Karatsu Wares.[Bát cơm] Bát Horsetail | Karatsu Wares.
New Arrival
[Bowl] Tokusa | Hasami wares[Bowl] Tokusa | Hasami wares
[BOWL] NANAKO-NURI | YASUHARU MASUKAWA | TSUGARU NURI[BOWL] NANAKO-NURI | YASUHARU MASUKAWA | TSUGARU NURI
[Rice Bowl 2 miếng SET] TRẮNG Karatsu & HEKIRYOKU Karatsu | UMEZATO GAMA | Otani Ware.[Rice Bowl 2 miếng SET] TRẮNG Karatsu & HEKIRYOKU Karatsu | UMEZATO GAMA | Otani Ware.
[Bát cơm] hekiryoku karatsu | Umezato gama |. Otani Ware.[Bát cơm] hekiryoku karatsu | Umezato gama |. Otani Ware.
[Bát cơm] đánh dấu (s) | Yoshimi Gama |. Otani Ware.[Bát cơm] đánh dấu (s) | Yoshimi Gama |. Otani Ware.
[Rice Bowl 2 miếng SET] Ruri Karatsu & HEKIRYOKU Karatsu | UMEZATO GAMA | Otani Ware.[Rice Bowl 2 miếng SET] Ruri Karatsu & HEKIRYOKU Karatsu | UMEZATO GAMA | Otani Ware.
[Bát cơm] hekiryoku karatsu | Umezato gama |. Otani Ware.[Bát cơm] hekiryoku karatsu | Umezato gama |. Otani Ware.
[Bát cơm] Ruri Karatsu | Umezato gama |. Otani Ware.[Bát cơm] Ruri Karatsu | Umezato gama |. Otani Ware.
[Bát cơm] Karatsu trắng | Umezato gama |. Otani Ware.[Bát cơm] Karatsu trắng | Umezato gama |. Otani Ware.
[Bát cơm] Karatsu trắng | Umezato gama |. Otani Ware.[Bát cơm] Karatsu trắng | Umezato gama |. Otani Ware.
[Bộ bát cơm] Hiradoshouzan 2 miếng rồng | Mikawachi Ware.[Bộ bát cơm] Hiradoshouzan 2 miếng rồng | Mikawachi Ware.
[Bộ bát cơm] Hiradoshouzan 2 mảnh Maru-Mon | Mikawachi Ware.[Bộ bát cơm] Hiradoshouzan 2 mảnh Maru-Mon | Mikawachi Ware.
[Bộ bát cơm] Hiradoshouzan 2 mảnh Hirado-jyusso | Mikawachi Ware.[Bộ bát cơm] Hiradoshouzan 2 mảnh Hirado-jyusso | Mikawachi Ware.
[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (m) Hirado-jyusso | Mikawachi Ware.[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (m) Hirado-jyusso | Mikawachi Ware.
[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (m) Maru-Mon | Mikawachi Ware.[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (m) Maru-Mon | Mikawachi Ware.
[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (s) Maru-Mon | Mikawachi Ware.[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (s) Maru-Mon | Mikawachi Ware.
[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (s) Dragon | Mikawachi Ware.[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (s) Dragon | Mikawachi Ware.
[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (m) Dragon | Mikawachi Ware.[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (m) Dragon | Mikawachi Ware.
[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (s) Hirado-jyusso | Mikawachi Ware.[Bát cơm] Hiradoshouzan Chawan (s) Hirado-jyusso | Mikawachi Ware.
[Rice Bowl] Tenmoku Camellia Bowl (Đen/Đỏ) | Seto Wares[Rice Bowl] Tenmoku Camellia Bowl (Đen/Đỏ) | Seto Wares
[Bát Cơm] Oribe Kiseto Cặp bát phẳng | Seto Wares[Bát Cơm] Oribe Kiseto Cặp bát phẳng | Seto Wares
[Bát cơm] Hoa pha lê (hoa vàng bạc) bát trà (bộ 2 mảnh) | Kháng Kyoto-Kiyomizu
[Bát cơm] Bát hoa pha lê (xanh và trắng) (bộ 2 mảnh) | Kháng Kyoto-Kiyomizu
5 Star
[Rice Bowl] Flower Crystal (White Background Blue Red) Bowl (2-Piece Set) | Kyoto-Kiyomizu Wares
[Bát cơm] Bát trà hoa pha lê (trà xanh) (bộ 2 mảnh) | Kháng Kyoto-Kiyomizu
[Bát cơm] hoa pha lê (hanada) bát | Kháng Kyoto-Kiyomizu
[Bát cơm] Hoa Pha Lê (Mực Xanh) Bát | Kyoto-Kiyomizu Đồ
[Bát cơm] Tách trà pha lê hoa (Ginfuji) | Kyoto-Kiyomizu Đồ
[Bát cơm] Bát trà Hibiki Asai (bộ 2 mảnh) | Kháng Kyoto-Kiyomizu[Bát cơm] Bát trà Hibiki Asai (bộ 2 mảnh) | Kháng Kyoto-Kiyomizu
[Rice Bowl] Hibiki Glazed Tea Bowl | Kyoto-Kiyomizu Wares
[Bát cơm] Bát trà Hibiki Tsukishiro | Kháng Kyoto-Kiyomizu

Items viewed